Correctol hộp 1 lọ 10ml
Bảng giá bán thuốc Correctol hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 24044/QLD-KD. Sản xuất: ALCON CUSI S.A.,
Bảng giá bán thuốc Correctol hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 24044/QLD-KD. Sản xuất: ALCON CUSI S.A.,
Bảng giá bán thuốc Coxwell-60 hộp 03 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20322-17. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Transtat Tablets 500 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18808-15. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Corosan hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19595-16. Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitsa AD
Bảng giá bán thuốc Gaviscon Dual Action hộp 24 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18654-15. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Bảng giá bán thuốc Eso-Mups 20 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20175-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Losarlife 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18363-14. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Capsion (I-131 Viên Nang) 100Mci/Viên (i-131 viên nang) 100mci/viên (Nước ngoài). SĐK 4091/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Vatirino Paediatric hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15799-12. Sản xuất: Novo Healthcare and Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Immunorho 300Mcg (1500Iu) hộp 1 lọ thuốc bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 7576/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Fexogold-40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7379/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Otuna 1% hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK 7383/QLD-KD. Sản xuất: Thái Lan
Bảng giá bán thuốc Nilibac 500 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15366-12. Sản xuất: Square Cephalosporins Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mukex hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17236-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oncofluor 250 hộp 05 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-428-15. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Synartan-16 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20097-16. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Uptiv hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15350-12. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Bisocar 2.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20083-16. Sản xuất: Rusan Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Elumatic Iii – đóng gói 20gbq/ lọ (Nước ngoài). SĐK 4091/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Elumatic Iii – đóng gói 16gbq/ lọ (Nước ngoài). SĐK 4091/QLD-KD. Sản xuất: Pháp