Hysart-8Mg hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Hysart-8Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5661-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Hysart-8Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5661-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Hytrin 1Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12134-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hytrin 2Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12135-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hyzaar hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3099-07. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iberet – 500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4695-07. Sản xuất: PT Abbott Indonesia
Bảng giá bán thuốc Ibufen D Oral Suspension chai nhựa 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-13779-11. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Ibuprofen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0149-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ibuprofen Film Coated Tablet 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9392-05. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Ibuprofen Suspension 20Mg/Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15673-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ibuprofen Tablet Bp 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9576-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ideos 500Mg/400Iu hộp 2 tuýp (Nước ngoài). SĐK VN-5181-10. Sản xuất: Innothera Chouzy
Bảng giá bán thuốc Ifimycin-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12709-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Ifixime hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12052-11. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ifoslib( Đóng Gói: Laboratorio Libra S.A.) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-050-07. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Igol hộp 40 gói x 6g (Nước ngoài). SĐK VN-12625-11. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Igol hộp 40 gói 6g (Nước ngoài). SĐK VN-9711-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ikobig-1000 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4860-07. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Hupiem Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5636-10. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hutecs Acyvir tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-2151-06. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hutecspharmlacstinal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7493-09. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.