Hytrin 1Mg hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Hytrin 1Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12134-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.

Hytrin 2Mg hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Hytrin 2Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12135-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.

Hyzaar hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Hyzaar hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3099-07. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.

Ibuprofen hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ibuprofen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0149-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd

Ideos 500Mg/400Iu hộp 2 tuýp

Bảng giá bán thuốc Ideos 500Mg/400Iu hộp 2 tuýp (Nước ngoài). SĐK VN-5181-10. Sản xuất: Innothera Chouzy

Ifimycin-250 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ifimycin-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12709-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Ifixime hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Ifixime hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12052-11. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Igol hộp 40 gói x 6g

Bảng giá bán thuốc Igol hộp 40 gói x 6g (Nước ngoài). SĐK VN-12625-11. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Igol hộp 40 gói 6g

Bảng giá bán thuốc Igol hộp 40 gói 6g (Nước ngoài). SĐK VN-9711-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Hupiem Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hupiem Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5636-10. Sản xuất: Huons Co., Ltd.

Hutecs Acyvir tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Hutecs Acyvir tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-2151-06. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.