Insulatard Hm hộp 1 lọ x 10 ml
Bảng giá bán thuốc Insulatard Hm hộp 1 lọ x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-4408-07. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Insulatard Hm hộp 1 lọ x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-4408-07. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Insulatard Penfill hộp 5 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-0322-06. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Insulidd 30:70 hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11773-11. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Insulidd N hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12286-11. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Inswistat 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8757-09. Sản xuất: Ind-Swift Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Allegix -120 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11107-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 100 hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-11108-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 30 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5429-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Rabium 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11110-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Roxitas 150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5431-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Simtas- 10 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11111-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intasclamo hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8759-09. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd
Bảng giá bán thuốc Intas-Levo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8763-09. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd
Bảng giá bán thuốc Intasprol 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4488-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intavita hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2373-06. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intaxel hộp 1 lọ 17ml (Nước ngoài). SĐK VN-1926-06. Sản xuất: Dabur Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Integrillin (®Ãng Gãi: Sp Labo N.V. – Belgium) hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4691-07. Sản xuất: Sicor Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Inbionetinfixim Capsule 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11695-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Inbionetpondil hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5011-10. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Inbionetpondil Injection hộp 10 ống x 5ml/ ống (Nước ngoài). SĐK VN-5012-10. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd