Intetrix Capsule hộp 2 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Intetrix Capsule hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5213-08. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Intetrix Capsule hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5213-08. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Intoas-10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4982-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intolacin hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-5000-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Intoras-20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5613-08. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Introna Solution For Injection (§Ãng Gãi T¹I: Schering- Plough Labo N.V, Belgium) hộp 1 bót tiªm ®a liều 1 (Nước ngoài). SĐK VN-7829-09. Sản xuất: Schering – Plough (Brinny) Co.,
Bảng giá bán thuốc Invanz (®Ãng Gãi T¹I Msd Australia) hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-7937-03. Sản xuất: Laboratoire Merck Sharp & Dohme – Chibret (Mirabel)
Bảng giá bán thuốc Invega (§Ãng Gãi: Janssen Cilag Spa, Via C. Jassen. §Þa Chø: 04010 Borgo San Michele, Latina, Itali hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-213-09. Sản xuất: Chưa xác định
Bảng giá bán thuốc Iobrix Injection 300 hộp 25 chai x 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-9977-05. Sản xuất: Tae Joon Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iodum Eye Drops hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-13333-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 300 hộp 1 lọ` (Nước ngoài). SĐK 5234/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 300 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 5236/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 370 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 5238/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Ipcatenolon-50 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6191-08. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ipentol Controlled-Release F.C. Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9048-09. Sản xuất: Synmosa Biopharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Irbis-H 150 (Irbesartan Tablets 150Mg) hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9679-10. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iressa (Cơ Sở Đóng Gói: Astrazeneca Pharmaceutical Co., Ltd. – China) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15209-12. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iretinib hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK 5069/QLD-KD. Sản xuất: M/s.Admac Lifesciences
Bảng giá bán thuốc Inmelox-7.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4981-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inpinem Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13823-11. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Insulatard Novolet hộp 5 bót tiªm x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-2305-06. Sản xuất: Novo Nordisk A/S