Izit-Max hộp 1 lọ ®ó pha 15ml hçn dþch
Bảng giá bán thuốc Izit-Max hộp 1 lọ ®ó pha 15ml hçn dþch (Nước ngoài). SĐK VN-3512-07. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Izit-Max hộp 1 lọ ®ó pha 15ml hçn dþch (Nước ngoài). SĐK VN-3512-07. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jaexotil hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4786-07. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Jaexotil hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4786-07. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Janumet hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-693-12. Sản xuất: Patheon Puerto Rico,Inc.
Bảng giá bán thuốc Jayson-Amoxycillin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4218-07. Sản xuất: Jayson Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jeil P-Cetam 1G hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-9608-05. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jekuktrax Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7496-09. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jeloton hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4093-07. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Jintes 500Mg Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8904-09. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jinyangraktol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4622-07. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jobezol hộp 1 lọ + ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-16170-13. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories
Bảng giá bán thuốc Joinor hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6968-08. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Jointamins hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10101-05. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jomatab chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4288-07. Sản xuất: Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jonghepa hộp 20 vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-6974-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Judgen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12736-11. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Juvever chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5994-08. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Irnocam 100 hộp ®ùng 3 hộp nhá x 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10119-05. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Irnocam 40 hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10120-05. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ironplex hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8664-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.