Kacinat hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Kacinat hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0446-06. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.

Kafencort hộp 5 ống x 2 ml

Bảng giá bán thuốc Kafencort hộp 5 ống x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11134-10. Sản xuất: Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd.

Kalbenox hộp 10 syringes

Bảng giá bán thuốc Kalbenox hộp 10 syringes (Nước ngoài). SĐK VN-3725-07. Sản xuất: M/S Gland Pharma Ltd.

Kalcogen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Kalcogen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7332-08. Sản xuất: Shandong Kexing Bioproducts Co., Ltd.

Kalmeco hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kalmeco hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9704-05. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk

Kalxetin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kalxetin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7464-03. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk

Kanamycin Sulphate hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kanamycin Sulphate hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14395-11. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory

Kandimex hộp 2 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Kandimex hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13537-11. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories

Kardak 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kardak 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13485-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Limited.

Kardam 10 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Kardam 10 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4728-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Ixib-200 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ixib-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0785-06 (SĐK mới: VN-12090-11). Sản xuất: Delhi Pharma

Izac hộp 50 gói

Bảng giá bán thuốc Izac hộp 50 gói (Nước ngoài). SĐK VN-4646-07. Sản xuất: Thai Nakorn Patana Co., Ltd.