Dysport hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-1015-17. Sản xuất: Anh

Adacel hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Adacel hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0412-11. Sản xuất: Công ty Sanofi Pasteur SA

Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19033-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Zinco hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Zinco hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17385-13. Sản xuất: Berko Pharmaceuticals and Chemicals Industries Inc

Avaxim 80 hộp 1 liều

Bảng giá bán thuốc Avaxim 80 hộp 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0372-10. Sản xuất: Sanofi Pasteur

Daivobet hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Daivobet hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-20354-17. Sản xuất: Leo Laboratories Limited

Amflox hộp 1 chai 750mg/150ml

Bảng giá bán thuốc Amflox hộp 1 chai 750mg/150ml (Nước ngoài). SĐK VN-16571-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited

Akneyash hộp 1 tuýp 30g

Bảng giá bán thuốc Akneyash hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-20743-17. Sản xuất: Yash Medicare Pvt. Ltd.

Uptiv hộp 20 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Uptiv hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15350-12. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership