Dysport hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-1015-17. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-1015-17. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Typhim Vi (Vắc Xin Phòng Bệnh Thương Hàn) dung dịch tiêm – hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin (0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-964-16. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A.-France
Bảng giá bán thuốc Oncofluor 500 hộp 05 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-429-15. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Adenocor 6Mg/2Ml hộp 6 lọ (Nước ngoài). SĐK 4276/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Daewoongursa-S hộp 6 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15039-12. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Adacel hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0412-11. Sản xuất: Công ty Sanofi Pasteur SA
Bảng giá bán thuốc Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19033-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remirta 45Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20071-16. Sản xuất: Actavis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tramadol 100Mg-Rotexmedica hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-20614-17. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Huyết Thanh Kháng Nọc Đa Giá Rắn Hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj.) hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 5970/QLD-KD. Sản xuất: Thailand
Bảng giá bán thuốc Sompraz Iv;
Đổi Tên: Sunpranza (Theo Cv Số 11432/Qld-Đk Ngày 25/06/2015) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18096-14. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esmolol Hydrochloride Inj hộp 25 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK 4269/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Brelmocef-500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10427-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zinco hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17385-13. Sản xuất: Berko Pharmaceuticals and Chemicals Industries Inc
Bảng giá bán thuốc Avaxim 80 hộp 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0372-10. Sản xuất: Sanofi Pasteur
Bảng giá bán thuốc Daivobet hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-20354-17. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Amflox hộp 1 chai 750mg/150ml (Nước ngoài). SĐK VN-16571-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Akneyash hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-20743-17. Sản xuất: Yash Medicare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uptiv hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15350-12. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Fexogold-40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7379/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ