Kecam hộp 10 ống x 1ml
Bảng giá bán thuốc Kecam hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4467-07. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kecam hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4467-07. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefentech hộp 20 gói x (5 (Nước ngoài). SĐK VN-10018-10. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefodoc-100 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5194-08. Sản xuất: Sance Laboratories private Limited
Bảng giá bán thuốc Kefodoc-100 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5194-08. Sản xuất: Sance Laboratories private Limited
Bảng giá bán thuốc Kefstar hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-5139-07. Sản xuất: Wockhardt Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefstar 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2535-06. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefstar 750Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16409-13. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Keftizox-50 hộp 1 lọ để pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-6398-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Kefurox 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11298-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefurox 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11299-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Keldacin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3303-07. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kemivir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5658-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kenec Inj hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12521-11. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kephazon 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10917-10. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Keppra hộp 1 lọ 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-7875-09. Sản xuất: Nextpharma S.A.S
Bảng giá bán thuốc Kepropain Injection hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-3266-07. Sản xuất: Oriental Chemical Works Inc.
Bảng giá bán thuốc Kestin hộp 1 vì x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 310/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Kabiven Peripheral túi 3 ngăn 1440ml (Nước ngoài). SĐK VN-8701-09. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Kaccetri hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-8840-04. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kacina hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1073-06. Sản xuất: Kwang Myung Pharm Co., Ltd.