Ketoconazole hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ketoconazole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7801-03. Sản xuất: Hovid Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ketoconazole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7801-03. Sản xuất: Hovid Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ketodetsu hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10152-10. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketohealth I.V. Injection 30Mg/Ml hộp 10 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11632-10. Sản xuất: Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketokonazole Tablets Usp 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9293-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketoplus hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9231-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketorol hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2970-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketosteril hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16263-13. Sản xuất: Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.
Bảng giá bán thuốc Ketosteril hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 637/QLD-KD. Sản xuất: China
Bảng giá bán thuốc Kevomed 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12153-11. Sản xuất: Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kiddi Pharmaton hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-8570-04. Sản xuất: Pharmaton SA
Bảng giá bán thuốc Kidnyn Granules hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-15634-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kidofadine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0896-06. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kipel 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11965-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Kitpylo-C hộp 7 kit gåm 2 viên nén tinidazole (Nước ngoài). SĐK VN-3680-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klacid hộp 1 lọ 30ml hoæc 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-4142-07. Sản xuất: PT Abbott Indonesia
Bảng giá bán thuốc Klacid Forte hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1082-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klacid Mr hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0713-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kary Uni Ophthalmic Suspension hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9372-09. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kazmeto hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12118-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Kbtaxime Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10343-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.