Ketodetsu hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ketodetsu hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10152-10. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.

Ketoplus hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Ketoplus hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9231-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Ketorol hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Ketorol hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2970-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Ketosteril hộp 5 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Ketosteril hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16263-13. Sản xuất: Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.

Ketosteril hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Ketosteril hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 637/QLD-KD. Sản xuất: China

Kevomed 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kevomed 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12153-11. Sản xuất: Kausikh Therapeutics (P) Ltd.

Kidnyn Granules hộp 30 gói

Bảng giá bán thuốc Kidnyn Granules hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-15634-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Kidofadine hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kidofadine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0896-06. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Kipel 4 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kipel 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11965-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited

Klacid Mr hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Klacid Mr hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0713-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.

Kazmeto hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kazmeto hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12118-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Kbtaxime Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kbtaxime Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10343-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.