Klenzit-C hộp 1 tuýp 15g
Bảng giá bán thuốc Klenzit-C hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-6171-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klenzit-C hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-6171-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klerimed hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6222-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klomeprax hộp 25 lọ thuốc + 25 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6005-08. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Klotacef hộp 100 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5368-08. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Kms Domperidone Maleate Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8485-09. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koact 625 hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-4731-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koceam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7198-08. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kocezone Injection hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13148-11. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kodocxe Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8392-04. Sản xuất: Korea Phar Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kofixir 120 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8346-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koftazide hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8638-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Koloncef Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1880-06. Sản xuất: Kolon Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Kolonduonase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4997-07. Sản xuất: Kolon Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Kolonflavone Tab. hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8626-04. Sản xuất: Kolon Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Komix Peppermint Flavour 7ml/gói (Nước ngoài). SĐK VN-6270-08. Sản xuất: PT Bintang Toedjoe
Bảng giá bán thuốc Komkomin hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12980-11. Sản xuất: Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Konimag hộp 30 gói x 7ml (Nước ngoài). SĐK VN-9196-09. Sản xuất: PT Konimex
Bảng giá bán thuốc Kestolac hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11100-10. Sản xuất: Il Hwa Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketamin Inresa 10Ml hộp 5 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0784-06. Sản xuất: Solupharm GmbH Pharmazeutische Erzeugnisse
Bảng giá bán thuốc Ketamine Hydrochloride hộp 25 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7981-03. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk