Kydocal hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Kydocal hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8351-04. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kydocal hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8351-04. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kympanil hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2394-06. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kyungsol Tab hộp 1 lọ chứa 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6801-08. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Kyungsol Tab hộp 1 lọ chøa 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6801-08. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc K-Zidime Injection hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (bp2007) (Nước ngoài). SĐK VN-14055-11. Sản xuất: Kilitch Drug (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Labixten 20Mg hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK 8735/QLG-KD. Sản xuất: o
Bảng giá bán thuốc Lacedo 100 Dt hộp 2 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN1-311-10. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Lacepril 5 hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15341-12. Sản xuất: Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacepril Tablet 10Mg hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15342-12. Sản xuất: Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacipil hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8152-04. Sản xuất: Glaxo Wellcome SA
Bảng giá bán thuốc Lacipil 4Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9228-09. Sản xuất: Glaxo Wellcome S.A.
Bảng giá bán thuốc Lacoma hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-4702-07. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacoma-T lọ nhùa chøa 2 (Nước ngoài). SĐK VN-5160-08. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacoxid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7956-09. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacrinorm 0,2% tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-3065-07. Sản xuất: Laboratoires Chauvin
Bảng giá bán thuốc Lactated Ringer S Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-1787-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Lactated Ringer’ S Injection chai thuû tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-6602-08. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kontaxim Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7199-08. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korean Ginseng 870 hộp 10 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9496-05. Sản xuất: Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korel hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8272-09. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.