Lacticare-Hc Lotion 2,5% hộp 1 lọ 25ml
Bảng giá bán thuốc Lacticare-Hc Lotion 2,5% hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-9384-09. Sản xuất: Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lacticare-Hc Lotion 2,5% hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-9384-09. Sản xuất: Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lactospor hộp 1lọ 30viên (Nước ngoài). SĐK VN-5158-08. Sản xuất: US.Apothecary Crown Laboratory
Bảng giá bán thuốc Ladinex hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6730-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ladorvane hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9948-05. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Laevolac hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8570-09. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Lainema hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 16179/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Lamictal 100Mg (Đóng Gói Bởi: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd, Địa Chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15905-12. Sản xuất: GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Bảng giá bán thuốc Lamictal 25Mg (Đóng Gói Bởi: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd, Địa Chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15906-12. Sản xuất: GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Bảng giá bán thuốc Lamictal 50Mg (Đóng Gói Bởi: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd, Địa Chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15907-12. Sản xuất: GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Bảng giá bán thuốc Lamidac 100 hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16145-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamidac 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2914-07. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamisil hộp 1tube 5g (Nước ngoài). SĐK VN-5026-07. Sản xuất: PT Novartis Indonesia
Bảng giá bán thuốc Lamlox hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0921-06. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamotor-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9418-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamotor-50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10610-10. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamozile-30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8840-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Lamsopan Tablets 90Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3596-07. Sản xuất: Shou Chan Industrial Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kupitral hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5628-08. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Kupribavirin 400Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3061-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Kwangmyungsulpidyl Capsule hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2456-06. Sản xuất: Kwang Myung Pharm Co., Ltd.