Letspo hộp/tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Letspo hộp/tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-2351-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Leucovorin Calcium hộp 5

Bảng giá bán thuốc Leucovorin Calcium hộp 5 (Nước ngoài). SĐK VN-4315-07. Sản xuất: Ben Venue Laboratories

Levalev hộp 5 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Levalev hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5673-08. Sản xuất: Micro Labs Limited

Leviron hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Leviron hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-12516-11. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd

Levitra hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Levitra hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6929-08. Sản xuất: Bayer Healthcare AG

Levityl hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Levityl hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5236-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.

Levkacin hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Levkacin hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1649-06. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Levocil Iv hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Levocil Iv hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8665-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.

Laxagel hộp 6 tube

Bảng giá bán thuốc Laxagel hộp 6 tube (Nước ngoài). SĐK 13237/QLD-KD. Sản xuất: Tunisia

Lazine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lazine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9248-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.