Letspo hộp/tuýp 15g
Bảng giá bán thuốc Letspo hộp/tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-2351-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Letspo hộp/tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-2351-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Leucovorin Calcium hộp 5 (Nước ngoài). SĐK VN-4315-07. Sản xuất: Ben Venue Laboratories
Bảng giá bán thuốc Leukokine Injection 300 hộp 10 lọ 300 mcg/1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8380-04. Sản xuất: Cheil Jedang Corporation
Bảng giá bán thuốc Levalev hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5673-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Levepsy-500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15924-12. Sản xuất: M/s. Hetero Drugs Limited
Bảng giá bán thuốc Levin Tablets 250 hộp 1 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7208-08. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levioloxe Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12196-11. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Leviron hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-12516-11. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Levitra hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6929-08. Sản xuất: Bayer Healthcare AG
Bảng giá bán thuốc Levityl hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5236-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levkacin hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1649-06. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levobact 0,5% Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5539-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Levocetrimark 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10385-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levochem-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8491-09. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levocide 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5463-08. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levocide-250 hộp 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5464-08. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levocil Iv hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8665-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Laxagel hộp 6 tube (Nước ngoài). SĐK 13237/QLD-KD. Sản xuất: Tunisia
Bảng giá bán thuốc Lazaci hộp 1 vỉ x 10 viên và 1 dụng cụ đặt (Nước ngoài). SĐK VN-12218-11. Sản xuất: Twilight Litaka Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lazine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9248-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.