Irinotesin 20Mg/Ml hộp 1 ống 5ml
Bảng giá bán thuốc Irinotesin 20Mg/Ml hộp 1 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20364-17. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Irinotesin 20Mg/Ml hộp 1 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20364-17. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Irinotesin 20Mg/Ml hộp 1 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-20364-17. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Myvelpa hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13470/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Foy 100Mg hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 3313/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Fucicort hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-14208-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Frazine Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10895-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heberbiovac Hb (Vắc Xin Viêm Gan B Tái Tổ Hợp) hộp 1 lọ chứa 1 liều 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0748-13. Sản xuất: CuBa
Bảng giá bán thuốc Roschem-20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16640-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Fucidin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-14209-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Qiluxone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20400-17. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Fucicort hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-14208-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Verimed 135Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20559-17. Sản xuất: Medochemie Ltd.- central Factory
Bảng giá bán thuốc Fucidin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-14209-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Milrinone Lactate Injection hộp 10 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK 4269/QLD-KD. Sản xuất: Portugal
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel Actavis 6Mg/Ml hộp 1 lọ 150mg/25ml (Nước ngoài). SĐK VN2-472-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Evinale Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20539-17. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myhep 400Mg hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13469/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Orkan Softcapsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20486-17. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19033-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esmolol Hydrochloride Inj hộp 25 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK 4269/QLD-KD. Sản xuất: