Myvelpa hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Myvelpa hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13470/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited

Fucicort hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Fucicort hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-14208-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited

Frazine Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Frazine Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10895-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.

Roschem-20 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Roschem-20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16640-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited

Fucidin hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Fucidin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-14209-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited

Qiluxone hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Qiluxone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20400-17. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd

Fucicort hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Fucicort hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-14208-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited

Verimed 135Mg hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Verimed 135Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20559-17. Sản xuất: Medochemie Ltd.- central Factory

Fucidin hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Fucidin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-14209-11. Sản xuất: Leo Laboratories Limited

Evinale Gel hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Evinale Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20539-17. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Myhep 400Mg hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Myhep 400Mg hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13469/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited

Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Medibro Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19033-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.