Lifevit hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Lifevit hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5313-08. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Likacin hộp 50 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Likacin hộp 50 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-5470-10. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.

Lilonton hộp 5 ống x 10ml

Bảng giá bán thuốc Lilonton hộp 5 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1037-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.

Limper 1 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Limper 1 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9597-10. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.

Limpet-2 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Limpet-2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11890-11. Sản xuất: Drug International Limited

Limzer hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Limzer hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0933-06. Sản xuất: Themis Laboratories Pvt., Ltd.

Lincar B hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lincar B hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12635-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Lincincef hộp 2 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Lincincef hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6285-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Lincolife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lincolife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11223-10. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Lincolife hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Lincolife hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9003-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Lincomycin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lincomycin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10133-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Lincopi Inj hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Lincopi Inj hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8532-09. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Levoquin-500 hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Levoquin-500 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10007-05. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.