Lipicard hộp 4 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Lipicard hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3310-07. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipicard hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3310-07. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipidem Nhũ Dịch Tiêm Truyền chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 19709/QLD-KD ngày 19/12/2. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Lipidex-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8451-09. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipidex-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8452-09. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipidown – 10 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2244-06. Sản xuất: Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipidown – 20 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2245-06. Sản xuất: Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipiodol Ultra Fluide hộp 50 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5423-10. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Lipiroz – 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7980-09. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipiroz – 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7981-09. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipitor (®Ãng Gãi T¹I Godecke Gmbh – Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10295-05. Sản xuất: Pfizer Ireland Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Lipivan hộp 1 chai thñy tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-2939-07. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Liplatin 100 (®Ãng Gãi: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6022-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Liplatin 50 (®Ãng Gãi: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6023-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Lipo-Dox lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5329-08. Sản xuất: TTY Biopharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Liposic Eye Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-3043-07. Sản xuất: Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Bảng giá bán thuốc Lipovenoes 20% thïng chøa chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5553-08. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Liptin-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8631-09. Sản xuất: Replica Remedies
Bảng giá bán thuốc Lifecef 100 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6010-08. Sản xuất: M/S Associated Biotech
Bảng giá bán thuốc Lifecef 200 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6011-08. Sản xuất: M/S Associated Biotech
Bảng giá bán thuốc Lifenac hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-7075-08. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.