Lisoflox hộp 1 chai 100ml
Bảng giá bán thuốc Lisoflox hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7587-09. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Lisoflox hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7587-09. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Lisonorm hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13128-11. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Lisopress hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15902-12. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Listril 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2054-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Litofil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6311-08. Sản xuất: Cellart Pharm. Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liveko hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13107-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liverence Softcapsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5228-08. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liverese Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9261-09. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liverpul hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3206-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liversafe hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3207-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livforce hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5257-08. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livobifido hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10947-10. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livolin-H hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9303-09. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lizavitone hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-0301-06. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lizolid hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8616-04. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lobiotal hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5999-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Locatop Cream hộp 1 tuýp 30 g (Nước ngoài). SĐK VN-7720-03. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Linmycine hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0024-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipanthyl Supra Nt 145Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Recipharm Fontaine – France) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13224-11. Sản xuất: Fournier Laboratoires Ireland Limited
Bảng giá bán thuốc Lipeact 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11407-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.