Lotemp Suspension hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Lotemp Suspension hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5603-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Lovacol hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lovacol hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2549-06. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Lovenox hộp 2 b¬m tiªm 0

Bảng giá bán thuốc Lovenox hộp 2 b¬m tiªm 0 (Nước ngoài). SĐK VN-9266-05. Sản xuất: Aventis Pharma Specialities

Lovynor hộp 1 vỉ x 2viên

Bảng giá bán thuốc Lovynor hộp 1 vỉ x 2viên (Nước ngoài). SĐK VN1-169-09. Sản xuất: Unicure Remedies Pvt. Ltd.

Lowdep hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lowdep hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7571-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Lowlip-40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lowlip-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6741-08. Sản xuất: Micro Labs Limited, Unit-III

Lowlip-H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lowlip-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8243-09. Sản xuất: Micro Labs Limited, Unit-III

Loxen hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Loxen hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Loxocam hộp 5 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Loxocam hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1241-06. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Loxorox hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loxorox hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2121-06. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Lucass hộp 10gói

Bảng giá bán thuốc Lucass hộp 10gói (Nước ngoài). SĐK VN-5484-08. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.