Lucilucia 250 Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Lucilucia 250 Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11483-10. Sản xuất: Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.

Ludox 50 hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Ludox 50 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15401-12. Sản xuất: Lupin Ltd.

Luverican hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Luverican hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9929-05. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Lykalynacef hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Lykalynacef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8552-04. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.

Lymezol 40Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Lymezol 40Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12162-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.

Lyrab 20Mg 0

Bảng giá bán thuốc Lyrab 20Mg 0 (Nước ngoài). SĐK 1261/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Lysicalfer hộp 1lọ 120ml

Bảng giá bán thuốc Lysicalfer hộp 1lọ 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-5907-08. Sản xuất: Twighligt Litaka Pharmaceuticals Ltd.

Lysopaine hộp 1 tuýp 24 viên

Bảng giá bán thuốc Lysopaine hộp 1 tuýp 24 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1615-06. Sản xuất: Boehringer Ingelheim France

Losium hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Losium hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9527-05. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Lotemp hộp 1 lọ 15 ml

Bảng giá bán thuốc Lotemp hộp 1 lọ 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8273-04. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.