Lucilucia 250 Injection hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Lucilucia 250 Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11483-10. Sản xuất: Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lucilucia 250 Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11483-10. Sản xuất: Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ludox 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15878-12. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ludox 50 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15401-12. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Luotai hộp to chøa 6 hộp nhá x 1 lọ bét + 1 ống dung m«i pha tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-5630-08. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Lutenyl hộp 1 vỉ pvc/pvdc-alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4513-07. Sản xuất: Laboratoire Theramex
Bảng giá bán thuốc Luverican hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9929-05. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Luveris hộp 1 lọ thuốc bét + 1 lọ dung m«i 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7655-03. Sản xuất: Laboratoires Serono S.A.
Bảng giá bán thuốc Lydroxyl 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10229-05. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykalynacef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8552-04. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykapanzol Injection 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dung dịch nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-12161-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykarbid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0923-06. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lymezol 40Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12162-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lynozine Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7991-09. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Lyrab 20Mg 0 (Nước ngoài). SĐK 1261/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Lysicalfer hộp 1lọ 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-5907-08. Sản xuất: Twighligt Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lysopaine hộp 1 tuýp 24 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1615-06. Sản xuất: Boehringer Ingelheim France
Bảng giá bán thuốc Lyssavac N lọ vắc xin đông khô cho 1 liều+ dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0147-08. Sản xuất: INDIA
Bảng giá bán thuốc Losium hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9527-05. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Losium 50 hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13089-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lotemp hộp 1 lọ 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8273-04. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.