Magpyrin Tab. hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Magpyrin Tab. hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6256-08. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Magycon hộp 10 vỉ x 9 viên

Bảng giá bán thuốc Magycon hộp 10 vỉ x 9 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10130-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Maldiv hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Maldiv hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6772-08. Sản xuất: Hepaguard Co., Ltd.

Maninil 3.5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Maninil 3.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9009-09. Sản xuất: Berlin Chemie (Menarini Group)

Manpos hộp 20 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Manpos hộp 20 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6258-08. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.

Maorix hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Maorix hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6611-02. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.

Marina hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Marina hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3242-07. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.

L-Zym hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc L-Zym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7461-03. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.