Jintra Tablet hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Jintra Tablet hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-19901-16. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Takiqui hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Takiqui hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16205-13. Sản xuất: Farmak JSC

Sketixe hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sketixe hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18032-14. Sản xuất: Micro Labs Limited

Seosaft Inj.1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Seosaft Inj.1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16496-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co.,Ltd. – Korea

Kungcef Tab. hộp 5 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kungcef Tab. hộp 5 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18543-14. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.

Receant hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Receant hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20716-17. Sản xuất: Remedica S.A.

Ursobil hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ursobil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20260-17. Sản xuất: ABC Farmaceutici S.P.A

Myvelpa hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Myvelpa hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13470/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited

Myhep 400Mg hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Myhep 400Mg hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 13469/QLD-KD ngày 31/8/17. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited