Marksanscef S hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Bảng giá bán thuốc Marksanscef S hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12565-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Marksanscef S hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12565-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Martoco-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6462-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Martoco-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6463-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Massime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3245-07. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Massime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3246-07. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Maxazith 20Ml Suspension hộp 1 lọ để pha 20ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-5208-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Maxazith 20Ml Suspension hộp 1 lọ ®ó pha 20ml hçn dþch (Nước ngoài). SĐK VN-5208-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Maxcino hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14524-12. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Max-Fexim 200Mg hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9867-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Maxidex hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8728-04. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Maxigra 50Mg hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-10468-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Maxipime hộp 1 lọ bét (Nước ngoài). SĐK VN-6945-08. Sản xuất: Bristol Myers Squibb S.p.A
Bảng giá bán thuốc Maxiplex Syrup 100Ml hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3361-07. Sản xuất: M/S. Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxitrol hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9897-05. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Maxocef-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1454-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxocef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1455-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxophin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12585-11. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Magna (Đóng Gói, Xuất Xưởng : A. Menarini Manufacturing Logistics And Services S.R.L. Via Rosolino P hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10766-10. Sản xuất: USV Ltd
Bảng giá bán thuốc Magneren Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7996-09. Sản xuất: Korea Core Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Magnesium 250Mg + B6 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2873-07. Sản xuất: BÐres Pharmaceuticals Co., Ltd.