Meritaxi 1G hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Meritaxi 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9875-05. Sản xuất: Merind Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meritaxi 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9875-05. Sản xuất: Merind Ltd.
Bảng giá bán thuốc Merixil Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10285-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Merixone hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-12060-11. Sản xuất: Merind Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meromir hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15221-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meropenem For Injection hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7612-09. Sản xuất: Shenzhen Haibin Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meropenem Gsk 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14680-12. Sản xuất: Cellofarm Ltda
Bảng giá bán thuốc Meroprem 1G hộp carton chøa 01 lọ bét pha tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-9109-09. Sản xuất: Laboratorio Libra S.A
Bảng giá bán thuốc Meroprem 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-177-09. Sản xuất: Laboratorio Libra S.A.
Bảng giá bán thuốc Mesacol hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6414-02. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mesulpine Tab. 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11889-11. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mesutyl 1G For Inj. hộp 1 lọ bét pha tiªm + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3459-07. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mesutyl 2G For Inj. hộp 1 lọ bét pha tiªm + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3460-07. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metadroxyl hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3103-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Metagard hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1870-06. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metapron hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0864-06. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metformax 850 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14034-11. Sản xuất: Teva Kutno S.A.
Bảng giá bán thuốc Metformin hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8574-04. Sản xuất: Alpharma Limited
Bảng giá bán thuốc Meloxicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1645-06. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Melstar – 15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9627-05. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Melstar – 7.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9628-05. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.