Metrogyl hộp 1 tuýp 30g

Bảng giá bán thuốc Metrogyl hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-10393-05. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Metrogyl – P hộp 1tube 15g

Bảng giá bán thuốc Metrogyl – P hộp 1tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7405-08. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Metrogyl Denta tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Metrogyl Denta tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-1555-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Metrogyl Gel hộp 1 tuýp 30g

Bảng giá bán thuốc Metrogyl Gel hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-12710-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Metrogyl-250 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Metrogyl-250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12711-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Metrogyl-P hộp 1chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metrogyl-P hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7406-08. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Metronidazole chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metronidazole chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10406-05. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd

Metronidazole Injection 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2867-07. Sản xuất: Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.

Metronidazole Injection chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7659-09. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.

Mericle hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mericle hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1291-06. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.

Mericle Tab hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mericle Tab hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12406-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.