Methotrexate 10Mg hộp 5 ống
Bảng giá bán thuốc Methotrexate 10Mg hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 17721/QLD-KD. Sản xuất: BELARUS
Bảng giá bán thuốc Methotrexate 10Mg hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 17721/QLD-KD. Sản xuất: BELARUS
Bảng giá bán thuốc Methotrexate-Belmed hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK 6192/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Methylprednisolone – Human hộp 10 lọ 40 mg (Nước ngoài). SĐK VN-7389-03. Sản xuất: Human Serum Production and Medicine Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Methylprednisolone Sodium Succinate hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2173-06. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Meticglucotin hộp 5 vỉ x 12 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-5944-08. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metodrin Tablet hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5709-10. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Metpure-Xl 50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2982-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Metrogyl hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-10393-05. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Metrogyl – P hộp 1tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7405-08. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Metrogyl Denta tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-1555-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Metrogyl Gel hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-12710-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Metrogyl-250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12711-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Metrogyl-P hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7406-08. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Metronidazole hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-0683-06. Sản xuất: Lekar Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10406-05. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2867-07. Sản xuất: Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7659-09. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mericle hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1291-06. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mericle Tab hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12406-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Merislon 12Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15329-12. Sản xuất: Eisai Co., Ltd.