Midazolam-Teva hộp 10 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Midazolam-Teva hộp 10 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5127-07. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Midcon hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Midcon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11627-10. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Mifixal Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Mifixal Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0231-06. Sản xuất: M/S Clesstra Healthcare Pvt., Ltd.

Migariz-5 hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Migariz-5 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5182-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd

Migazine-5 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Migazine-5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14439-12. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Milanmac hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Milanmac hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14276-11. Sản xuất: Micro Labs Limited

Milurit lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Milurit lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0878-06. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Miniblock 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Miniblock 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3000-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Minigadine hộp 1 chai 120ml

Bảng giá bán thuốc Minigadine hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-6792-08. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Miniketo hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Miniketo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5549-08. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Metronidazole-Teva hộp 10chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metronidazole-Teva hộp 10chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4111-07. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Metxime-1 Gm hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Metxime-1 Gm hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3775-07. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt., Ltd.