Midacom Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Midacom Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5306-10. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Midacom Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5306-10. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Midazolam-Teva hộp 10 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5127-07. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Midcon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11627-10. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mifixal Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0231-06. Sản xuất: M/S Clesstra Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Migariz-5 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5182-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Migazine-5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14439-12. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Miko-Penotran hộp 1 vỉ 1 viên + bao ngón tay (Nước ngoài). SĐK VN-14739-12. Sản xuất: Embil Ilac San. Ltd. Sti
Bảng giá bán thuốc Miko-Penotran Vaginal Pessary hộp 1 viên + bao ngãn tay (Nước ngoài). SĐK VN-1927-06. Sản xuất: Embil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Milanmac hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14276-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Milanmac-Kit hộp lín x7hộp nhá x 1 vỉ 6 viên (mçi lo¹i 2 viên) (Nước ngoài). SĐK VN-1437-06. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Milgamma Mono 150 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-709-12. Sản xuất: Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH
Bảng giá bán thuốc Milrinone Lactate Injection hộp 10 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK 7597/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Milurit lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0878-06. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Mimibon Soft Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10300-10. Sản xuất: Dongsung pharm. Co.,Ltd
Bảng giá bán thuốc Miniblock 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3000-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Minigadine hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-6792-08. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Miniketo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5549-08. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Intravenous Infusion 500Mg chai nhùa 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4165-07. Sản xuất: B.Braun Medical Industries S/B
Bảng giá bán thuốc Metronidazole-Teva hộp 10chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4111-07. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Metxime-1 Gm hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3775-07. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt., Ltd.