Mitotax hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Mitotax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4913-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Mitotax 250 hộp 1 lọ 41

Bảng giá bán thuốc Mitotax 250 hộp 1 lọ 41 (Nước ngoài). SĐK VN-2312-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Mixtard 30 hộp 1 lọ x 10 ml

Bảng giá bán thuốc Mixtard 30 hộp 1 lọ x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-4409-07. Sản xuất: Novo Nordisk A/S

Mixylin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mixylin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9675-05. Sản xuất: Micro Labs Limited

Mobic hộp 2 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Mobic hộp 2 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4743-07. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma KG

Modidome hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Modidome hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6941-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.

Modlip-10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Modlip-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12688-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Modlip-20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Modlip-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12689-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Molcasine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Molcasine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9969-05. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Minipan 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Minipan 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3001-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Minipir hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Minipir hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6155-08. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Minisone Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Minisone Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7389-08. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.