Mybrucin hộp 2 vỉ x 3 viên
Bảng giá bán thuốc Mybrucin hộp 2 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2128-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Mybrucin hộp 2 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2128-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Mycef 200 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0121-06. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mycophenolate Mofetil Teva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12237-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Mycophenolate Mofetil Teva hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12236-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Mycoster 8% chai 3ml + cä b«i thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-5056-07. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Mycosyst hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9213-09. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Mycosyst Infusion hộp chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7885-03. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mydocalm 150Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5556-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mydocalm 150Mg Film Coadted Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9588-05. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mydrin-P hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7943-09. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myleran 2Mg hộp 25 viên (Nước ngoài). SĐK 2462/QLD-KD. Sản xuất: ko xđ
Bảng giá bán thuốc Mylitix-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0952-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myllancid 20 hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11334-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Myolastan hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Myomethol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5411-08. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myotab Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2875-07. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mytone hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8618-09. Sản xuất: Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Motomin Injection chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-6824-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Movepain hộp 6 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10226-10. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Moxikune hộp 1 lọ nhựa 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14868-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.