Mybrucin hộp 2 vỉ x 3 viên

Bảng giá bán thuốc Mybrucin hộp 2 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2128-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Mycef 200 hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mycef 200 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0121-06. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.

Mycosyst hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Mycosyst hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9213-09. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.

Mydrin-P hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Mydrin-P hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7943-09. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Myleran 2Mg hộp 25 viên

Bảng giá bán thuốc Myleran 2Mg hộp 25 viên (Nước ngoài). SĐK 2462/QLD-KD. Sản xuất: ko xđ

Myolastan hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Myolastan hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Myomethol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Myomethol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5411-08. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.

Mytone hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Mytone hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8618-09. Sản xuất: Olive Healthcare

Motomin Injection chai 200ml

Bảng giá bán thuốc Motomin Injection chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-6824-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Movepain hộp 6 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Movepain hộp 6 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10226-10. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories

Moxikune hộp 1 lọ nhựa 5ml

Bảng giá bán thuốc Moxikune hộp 1 lọ nhựa 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14868-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.