Nacova Dt 228.5Mg hộp 5 vỉ x 6 viên
Bảng giá bán thuốc Nacova Dt 228.5Mg hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14752-12. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nacova Dt 228.5Mg hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14752-12. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Naderan hộp 10 hoặc 50 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14219-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Nalador hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Nalidixic Acid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15607-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nalidixic Acid Tablet Bp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1109-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nalocif hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11518-10. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Naluzole hộp lớn x 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10091-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nametole hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7482-09. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Napain hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5230-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Naprocap-500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1387/QLD. Sản xuất: INDIA
Bảng giá bán thuốc Narofil hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11783-11. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Nasonex hộp 1 b×nh 60 lçn xþt (Nước ngoài). SĐK VN-10435-05. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.
Bảng giá bán thuốc Natasan hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12650-11. Sản xuất: Elko Organization (Pvt) Limited
Bảng giá bán thuốc Natazym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5090-07. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Nat-B hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6724-08. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nat-C 1000 (®Ãng Gãi: Mega Lifesciences Ltd., Thailand) lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8239-09. Sản xuất: Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Naton Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8662-09. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Muxol hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8250-04. Sản xuất: Laboratoires Leurquin Mediolanum S.A
Bảng giá bán thuốc Mybacin Lozenges Mint hộp 40 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2969-07. Sản xuất: Greater Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mybru Ds hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-3423-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.