Nalador hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Nalador hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Nalocif hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Nalocif hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11518-10. Sản xuất: Klonal S.R.L

Nametole hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nametole hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7482-09. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Napain hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Napain hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5230-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Narofil hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Narofil hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11783-11. Sản xuất: Klonal S.R.L

Nasonex hộp 1 b×nh 60 lçn xþt

Bảng giá bán thuốc Nasonex hộp 1 b×nh 60 lçn xþt (Nước ngoài). SĐK VN-10435-05. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.

Natasan hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Natasan hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12650-11. Sản xuất: Elko Organization (Pvt) Limited

Natazym hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Natazym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5090-07. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Nat-B hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nat-B hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6724-08. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.

Muxol hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Muxol hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8250-04. Sản xuất: Laboratoires Leurquin Mediolanum S.A

Mybru Ds hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Mybru Ds hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-3423-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.