Navadiab hộp 6 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Navadiab hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10197-05. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL
Bảng giá bán thuốc Navadiab hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10197-05. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL
Bảng giá bán thuốc Nawpasfor hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14107-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nazep 40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7608-09. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Nazoster 0,05% Nasal Spray hôp 1 chai 18g (Nước ngoài). SĐK VN-14090-11. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Nebicard-5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9757-05. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nebido hộp 1 ống tiêm 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14465-12. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Nebilet (§Ãng Gãi Vµ Xuêt XËng: Berlin-Chemie Ag (Menarini Group); ®/C: Glienicker Weg 125 12489 Be hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9949-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG
Bảng giá bán thuốc Nebivox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6228-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Necerin Tab. hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11983-11. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Necpime-1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15336-12. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.
Bảng giá bán thuốc Nectram-1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15337-12. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.
Bảng giá bán thuốc Neeorine H5000P hộp 4 lọ bét + 4 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-4781-07. Sản xuất: Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neffrole Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9966-10. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nefiadox 100 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1629-06. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Nefiadox 200 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1630-06. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Nefiampi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2637-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Nefian hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0926-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Myunginlevodin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10279-10. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nabtis Tab. hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8251-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nabuflam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0524-06. Sản xuất: Micro Labs Limited