Neordac 200 hộp lớn đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Neordac 200 hộp lớn đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6083-08. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neordac 200 hộp lớn đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6083-08. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neostoguard hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7717-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Neo-Tergynan hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8015-03. Sản xuất: Sophartex
Bảng giá bán thuốc Neotica hộp 12 hộp nhỏ x tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-4647-07. Sản xuất: Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neotopase-F hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0313-06. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neounixan Inj. hộp to chøa 10 hộp nhá x 1lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-8600-09. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neovit H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-5272-08. Sản xuất: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neozith 250 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14515-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nephrosteril thïng 10 chai thuû tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7676-09. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Nephrosteril chai 250 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7882-03. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Nephrosteril thïng 10 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10138-05. Sản xuất: Fresenius Kabi Korea Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nepotel-100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12954-11. Sản xuất: Nectar Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neprox-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10958-10. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Nerbavex hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13557-11. Sản xuất: Standpharm Pakistan (Pvt)., Ltd
Bảng giá bán thuốc Nesamid Inj. hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8538-04. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nescine-400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14622-12. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nesmet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15370-12. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nefiaso hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14941-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Nefiaso hộp 1 lọ + 1 ống níc cêt 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0927-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Nefibiloba hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4763-07. Sản xuất: Fine Pharmachem