Newbumedil hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Newbumedil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9600-05. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Newcefdin Capsule hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Newcefdin Capsule hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13710-11. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.

Newcreta hộp 5 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Newcreta hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK 18305/QLD-KD. Sản xuất: hàn quốc

Newdaepra hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Newdaepra hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13212-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Newdaxim Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Newdaxim Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5583-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Newfactan hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Newfactan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2385-06. Sản xuất: Yuhan Corporation

Newfazidim Inj. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Newfazidim Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5584-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Newgenacyclovir hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Newgenacyclovir hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-10321-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.

Netromycin hộp 1 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Netromycin hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10438-05. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.

Netromycin Tiªm hộp 1 lọ 1 ml

Bảng giá bán thuốc Netromycin Tiªm hộp 1 lọ 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7348-08. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.

Neucarmin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Neucarmin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2613-07. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.