Newtobi Inj. hộp 10 ống x 2ml
Bảng giá bán thuốc Newtobi Inj. hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-5859-08. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtobi Inj. hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-5859-08. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtop hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-2217-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtop 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14878-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtrisogen Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6483-08. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newwocomin Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9275-05. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newxalotil Tab. hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3019-07. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 7333/QLD-KD. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 4vir x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 7333/QLD-KD. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0034-06. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Nextin Injection 100Mg/2Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7238-08. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Nicardipin Auge hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 6728/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Nicardipine Aguettant 10Mg/10Ml hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5465-10. Sản xuất: Laboratoire Aguettant S.A.S
Bảng giá bán thuốc Nicebiotamin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2202-06. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nicevir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5326-10. Sản xuất: Helix Pharma (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nicomen Tablets 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10579-10. Sản xuất: Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nidem hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12299-11. Sản xuất: Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nifehexal Retard hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8170-04. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc New Liboton hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1520-06. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc New Tuxiril Syrup lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3681-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newbicenex Cap. 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1607-06. Sản xuất: Binex Co., Ltd.