Akudinir 125 hộp 1 chai 30ml
Bảng giá bán thuốc Akudinir 125 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15188-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Akudinir 125 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15188-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klavunamox-Bid 1000Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17314-13. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Aeroflu 250 Hfa Inhalation hộp 1 ống hít 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-17239-13. Sản xuất: Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Keytruda hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-1073-17. Sản xuất: MSD Ireland, dán nhãn và đóng gói cấp 2: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Suresh 600Mg ống chứa 10 viên nén sủi bọt (Nước ngoài). SĐK VN-14982-12. Sản xuất: Temmler Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Im-Cil hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18289-14. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.
Bảng giá bán thuốc Elpertone hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20789-17. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nebivox hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17116-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Farmorubicina hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-20841-17. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A
Bảng giá bán thuốc Neffrole 0 (Nước ngoài). SĐK VN-20790-17. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erolin hộp 1 lọ 120 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20498-17. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Buprine 200 Hfa Inhalation hộp 1 ống hít định liều (Nước ngoài). SĐK VN-16574-13. Sản xuất: Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Akudinir 250 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-14428-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quamatel hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5 ml dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-20279-17. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Anzatax 150Mg/25Ml hộp 1 lọ 25 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20847-17. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Pollezin hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-20500-17. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Anzatax 100Mg/16,7Ml hộp 1 lọ 16.7 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20846-17. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Minoxyl Solution 3% hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-20705-17. Sản xuất: Hyundai Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Pectolvan Ivy hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20742-17. Sản xuất: JSC “Farmak”
Bảng giá bán thuốc Unimone Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20603-17. Sản xuất: Hwail Pharm. Co., Ltd.