Omizac hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omizac hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12690-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Omlek-20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omlek-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14387-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Omlife hộp 10 vỉ xð x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omlife hộp 10 vỉ xð x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0163-06. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Ommirac hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ommirac hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13676-11. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.

Omnipaque hộp 10 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Omnipaque hộp 10 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-10688-10. Sản xuất: GE Healthcare Ireland

Ompalen-20 hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ompalen-20 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1946-06. Sản xuất: Mihika Pharmaceuticals

Onbrain Inj. hộp 10 ống x 5 ml

Bảng giá bán thuốc Onbrain Inj. hộp 10 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7695-09. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Ondenset 4 hộp 5 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ondenset 4 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7849-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Ondenset 8 hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Ondenset 8 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-7365-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Omecom hộp 10 vỉ xé x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omecom hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11335-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Omecom hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omecom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9825-05. Sản xuất: M/S Syncom Formulation (India) Limited