Ozanilin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ozanilin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10006-10. Sản xuất: Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.

Oziacap hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Oziacap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6242-08. Sản xuất: Patar Lab. Ltd., Part.

Ozia-Nol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ozia-Nol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1471-06. Sản xuất: Laboratorios Atral S.A. (Fab)

Oziavit hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Oziavit hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-1474-06. Sản xuất: Patar Lab. Ltd., Part.

Ozole hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ozole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3018-07. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.

Oztis hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Oztis hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12271-11. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.

Oztis-S hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Oztis-S hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12962-11. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.

Paceject Injection hộp 10 ống 2 ml

Bảng giá bán thuốc Paceject Injection hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11922-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Pacimol 150 hộp 10 ống 3ml

Bảng giá bán thuốc Pacimol 150 hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4496-07. Sản xuất: Ipca Laboratories limited

Paclitaxel Injection hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Paclitaxel Injection hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-090-08. Sản xuất: Shenzhen Main Luck Pharmaceutical Inc

Oxalipen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oxalipen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0825-06. Sản xuất: Antibiotice S.A

Oxaliplatin hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12324-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.