Glimeco 4 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glimeco 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20154-16. Sản xuất: Coral Laboratories Limited

Eretab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eretab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16547-13. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Unasyn hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Unasyn hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20843-17. Sản xuất: Haupt Pharma Latina S.r.l

Neurogap hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Neurogap hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18960-15. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Maorix Tablet lọ 100viên

Bảng giá bán thuốc Maorix Tablet lọ 100viên (Nước ngoài). SĐK VN-17994-14. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.

Highcera lọ 500viên

Bảng giá bán thuốc Highcera lọ 500viên (Nước ngoài). SĐK VN-19206-15. Sản xuất: Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.

Norvir hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Norvir hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18488-14. Sản xuất: Abbvie Deutschland GmbH & co.KG

Kaletra hộp 1 chai 160ml

Bảng giá bán thuốc Kaletra hộp 1 chai 160ml (Nước ngoài). SĐK VN-17802-14. Sản xuất: Abbott Laboratories
Đổi thành: AbbVie Inc. (thay đổi theo công văn số 5713/QLD-ĐK ngày 30/3/2015)

Alecip hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Alecip hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20157-16. Sản xuất: Denis Chem Lab Limited

Im-Cil hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Im-Cil hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18289-14. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.

Akudinir 125 hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Akudinir 125 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15188-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.