Panthenol b×nh 138ml (138g)
Bảng giá bán thuốc Panthenol b×nh 138ml (138g) (Nước ngoài). SĐK VN-9331-05. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Panthenol b×nh 138ml (138g) (Nước ngoài). SĐK VN-9331-05. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Panticin Kit hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x 2+2+2 (Nước ngoài). SĐK VN-5483-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantilon 40 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7968-09. Sản xuất: Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantip hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8150-09. Sản xuất: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantium- 40 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7707-09. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantium- 40 hộp 3 vỉ nh«m/ nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7707-09. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantodom 40 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9496-10. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Pantogut hộp 1 lọ + 1 ống níc cêt pha tiªm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9108-09. Sản xuất: Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantoliv hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8786-04. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantoloc hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5171-08. Sản xuất: Altana Pharma Oramenburg GmbH
Bảng giá bán thuốc Pantoloc I.V hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5170-08. Sản xuất: Altana Pharma AG.
Bảng giá bán thuốc Pantomed Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11952-11. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantonim Kit hộp lín cã 7 hộp nhá x 1 vỉ x (2 viên pantoprazol + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-4586-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantonova Iv hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7526-09. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantonova Iv hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung m«i 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7526-09. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantopep-Dol hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12241-11. Sản xuất: Zim Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantoprazol Basi hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14301-11. Sản xuất: Laboratórios Basi- Industria Farmcêutica, S.A.
Bảng giá bán thuốc Pamisol Disodium Pamidronate 90Mg/10Ml hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-13615-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Pampara hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-1038-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panadol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12465-11. Sản xuất: Sterling Drug (M) Sdn. Bhd.