Posicycline hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Posicycline hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-8539-04. Sản xuất: Laboratories Alcon

Posod Eye Drops hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Posod Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7326-08. Sản xuất: Hanlim Pharma. Co., Ltd.

Powercef hộp 1 lọ 1 g

Bảng giá bán thuốc Powercef hộp 1 lọ 1 g (Nước ngoài). SĐK VN-9895-10. Sản xuất: Wockhardt Ltd.

Prabezol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prabezol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2001-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Pracan 150 hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Pracan 150 hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0001-06. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Pradaxa hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Pradaxa hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-645-12. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.

Pragati hộp 12 gói

Bảng giá bán thuốc Pragati hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10711-10. Sản xuất: Pragya Life sciences Pvt. Ltd.

Prakuff hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Prakuff hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8990-09. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd

Pralevo hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pralevo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7437-09. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.

Pramebig hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pramebig hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12826-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Podomit 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Podomit 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12977-11. Sản xuất: Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd

Pogliz hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Pogliz hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11323-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.