Pulmyna Suspension hộp 20 gói
Bảng giá bán thuốc Pulmyna Suspension hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1337-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulmyna Suspension hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1337-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulracef – 500 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0956-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulracef – Cv 500 hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9765-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulracef-250 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0957-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Purgon hộp 1 ống ®þnh lîng vµ 7 kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-8245-04. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Purgon hộp 1 ống ®þnh lîng + 7 kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-8244-04. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Puzicil lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8950-09. Sản xuất: Lekar Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylokit hộp 7 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-1791-06. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylomed hộp 7 kit gồm 2 viên nén bao phim tinidazole (Nước ngoài). SĐK VN-10397-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylomex-20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0108-06. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyracil Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2545-06. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyrazinamide hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0478-06. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Q Ten 50 Emulcap hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6725-08. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qceph 1.0G hộp 1lọ + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3627-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Q-Pas hộp 1 lọ 100g (Nước ngoài). SĐK VN-5446-08. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qplus Super hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9074-09. Sản xuất: Viva Pharmaceutical Inc
Bảng giá bán thuốc Qtax 1.0G hộp 1lọ + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3628-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protoflam 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1586-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protoloc-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10398-05. Sản xuất: USV Limited
Bảng giá bán thuốc Proton-P hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2676-07. Sản xuất: Aristopharma Ltd.