Rcin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Rcin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7577-03. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rcin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7577-03. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc R-Cin 300 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7622-09. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deplatt hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8942-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reamberin hộp 1 chai 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-5643-10. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rebetol (®Ãng Gãi T¹I Schering-Plough – Belgium) hộp 7 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8864-04. Sản xuất: Schering – Plough Products LLC.
Bảng giá bán thuốc Rebure-10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3697-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Rebure-20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3698-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Recipro 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13495-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Recipro 750 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13496-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reclide hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13119-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reclide hộp ®ùng 5 hộp nhá x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0326-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reclide Mr 30 hộp lớn chứa 05 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15045-12. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Redoxon Double Action hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6448-08. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Redpentin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9715-10. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reduced Glutathione Injection 300Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14613-12. Sản xuất: Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reduced Glutathione Injection 600Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14614-12. Sản xuất: Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reductil hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9881-05. Sản xuất: Abbott GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Ramorix hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2082-06. Sản xuất: Laboratorio Ramon Sala, S.L.
Bảng giá bán thuốc Ramprozole hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0171-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ranilex Tabs hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8782-04. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.