Regadrin B hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Regadrin B hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6450-08. Sản xuất: Berlin Chemie (Menarini Group)

Regivell hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Regivell hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-12422-11. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories

Regulon hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Regulon hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7160-08. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.

Relifpen hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Relifpen hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2897-07. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Remicade hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Remicade hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-687-12. Sản xuất: Janssen Biologics B.V

Reminyl 4Mg hộp 1 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Reminyl 4Mg hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7715-09. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA. – Via C. Janssen

Reminyl 8Mg hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Reminyl 8Mg hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7929-09. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA. – Via C. Janssen

Renitec hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Renitec hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2414-06. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Australia Pty., Ltd.

Repace H hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Repace H hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10355-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Razoxcid-20 hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Razoxcid-20 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7852-09. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Rcin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rcin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7576-03. Sản xuất: Lupin Ltd.