Rofucef-250 hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Rofucef-250 hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2838-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Rofucef-250 hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2838-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Rofvifort chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4164-07. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rogelin – 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9386-05. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 100Mg hộp 4 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4401-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 100Mg hộp 4 vỉ xð x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4401-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4402-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xð x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4402-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rom-150 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3141-07. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Romiroxin Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7323-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ronem 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10929-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-151-09. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Ronlla 2G hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-12416-11. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosiglen 4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10175-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosiglen-Mf hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10176-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosikeep-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11511-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rost-20 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8745-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosufar 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9989-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Rigaton hộp 20vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-8866-09. Sản xuất: Su Heung Capsule Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rigevidon 21+7 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7888-03. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rigozidim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4234-07. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A