Rofvifort chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Rofvifort chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4164-07. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.

Rom-150 hộp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rom-150 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3141-07. Sản xuất: Zee Laboratories

Ronem 1000Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ronem 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10929-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Ronem 500Mg hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-151-09. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Ronlla 2G hộp 10 lọ x 2g

Bảng giá bán thuốc Ronlla 2G hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-12416-11. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Rosiglen 4 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosiglen 4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10175-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Rosiglen-Mf hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosiglen-Mf hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10176-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Rosikeep-5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosikeep-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11511-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Rigaton hộp 20vỉ x 5viên

Bảng giá bán thuốc Rigaton hộp 20vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-8866-09. Sản xuất: Su Heung Capsule Co., Ltd.

Rigevidon 21+7 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Rigevidon 21+7 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7888-03. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Rigozidim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Rigozidim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4234-07. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A