R-Tist hộp 1 chai
Bảng giá bán thuốc R-Tist hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-16115-13. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc R-Tist hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-16115-13. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc R-Tist hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16116-13. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rucefdol 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12242-11. Sản xuất: Zim Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rucefdol 500 hộp 1/3/5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13692-11. Sản xuất: Zim Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ryucostin Capsule hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6622-08. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sachlard hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4209-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sachol – Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-9531-05. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Jelfa” S.A.
Bảng giá bán thuốc Sachol-Gel tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11272-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works Jelfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Sadaclin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8599-09. Sản xuất: Sungwon Adcock Pharm.
Bảng giá bán thuốc Saerocom hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4896-07. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Saferon hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14181-11. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Saffecine hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5253-08. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Safix 100 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8502-09. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Safix 200 hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8503-09. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Safrox 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10020-10. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Sagacef 200 hộp 1 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-2849-07. Sản xuất: Saga Laboratories
Bảng giá bán thuốc Sagacid 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2850-07. Sản xuất: Saga Laboratories
Bảng giá bán thuốc Rosuvamarksans 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11178-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosuvamarksans 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11179-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosuxl 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11652-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.