Seldos Gran hộp 30 gói x 4

Bảng giá bán thuốc Seldos Gran hộp 30 gói x 4 (Nước ngoài). SĐK VN-10280-10. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.

Selecap hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Selecap hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8388-04. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Selemone hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Selemone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13715-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

Selemycin hộp 10 lọ x 2ml

Bảng giá bán thuốc Selemycin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0501-06. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Senergy-Od hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Senergy-Od hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3650-07. Sản xuất: Highnoon Laboratories Ltd.

Senratin hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Senratin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5924-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Senratin hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Senratin hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5924-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Sensoderm hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Sensoderm hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9761-10. Sản xuất: Meyer Pharmaceuticals Ltd.

Seoba hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Seoba hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5760-08. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.

Seofotin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Seofotin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7834-09. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Seonelxime Inj hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Seonelxime Inj hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-10564-10. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.

Scomik hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Scomik hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 176/QĐ-QLD. Sản xuất: Argentina

Scoroxim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Scoroxim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6717-08. Sản xuất: Fada Pharma SA