Sepy-O-100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sepy-O-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12356-11. Sản xuất: Sakar Healthcare Pvt. Ltd.

Sepy-O-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sepy-O-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12357-11. Sản xuất: Sakar Healthcare Pvt. Ltd.

Serc 8 hộp 4 vỉ x 25 viên

Bảng giá bán thuốc Serc 8 hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2499-06. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.

Seridamin chai 500 viên

Bảng giá bán thuốc Seridamin chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7999-03. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD

Serimole hộp 20 vỉ 5 viên

Bảng giá bán thuốc Serimole hộp 20 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7988-09. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.

Serophene hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Serophene hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-6138-08. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.

Sertil 50 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sertil 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12913-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Seryn hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Seryn hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14377-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

Setronax hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Setronax hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-7945-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.

Selbako hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Selbako hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1212-06. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Selbako 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Selbako 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13009-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Selbako 200 hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Selbako 200 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7044-08. Sản xuất: S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.