Striped hộp 10 hộp nhá x 1lọ
Bảng giá bán thuốc Striped hộp 10 hộp nhá x 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6810-08. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Striped hộp 10 hộp nhá x 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6810-08. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Strixon-T hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5283-10. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.
Bảng giá bán thuốc Strocit 2Ml hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8915-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Strocit 4Ml hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-8916-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Strocit 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6812-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Stugeron hộp 25 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11126-10. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Subsyde-Cr hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9709-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Subsyde-M hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-0981-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Succicaptal 200Mg hộp 15 viên (Nước ngoài). SĐK 7244/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Succinimide Pharbiol hộp 30 gói x 3g (Nước ngoài). SĐK VN-1030-06. Sản xuất: S.E.R.P
Bảng giá bán thuốc Sucon-Rb Capsules hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5601-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sucrate hộp 30 gói x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0918-06. Sản xuất: Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Sudopam hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13535-11. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulcef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10290-05. Sản xuất: Siam Bheasach Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulcetam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7205-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulcilat Suspension 250Mg/5Ml hộp 1lọ 40ml (Nước ngoài). SĐK VN-6241-08. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Sulcilat Tablet 375Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6759-08. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Stalevo 100/25/200 hộp 1chai 100viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-7779-09. Sản xuất: Orion Corporation
Bảng giá bán thuốc Stalevo 150/37,5/200 hộp 1 chai 100viên (Nước ngoài). SĐK VN-7778-09. Sản xuất: Orion Corporation
Bảng giá bán thuốc Stamlo Beta hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1820-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.