Strixon-T hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Strixon-T hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5283-10. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.

Strocit 2Ml hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Strocit 2Ml hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8915-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Strocit 4Ml hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Strocit 4Ml hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-8916-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Strocit 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Strocit 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6812-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Stugeron hộp 25 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Stugeron hộp 25 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11126-10. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Subsyde-Cr hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Subsyde-Cr hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9709-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Subsyde-M hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Subsyde-M hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-0981-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Sucrate hộp 30 gói x 5ml

Bảng giá bán thuốc Sucrate hộp 30 gói x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0918-06. Sản xuất: Lisapharma S.p.A.

Sulcef hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sulcef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10290-05. Sản xuất: Siam Bheasach Co., Ltd.

Sulcetam Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Sulcetam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7205-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Stamlo Beta hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Stamlo Beta hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1820-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.