Telart 20Mg Tablets hộp 2 vỉ nh«m/ nh«m x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Telart 20Mg Tablets hộp 2 vỉ nh«m/ nh«m x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10257-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart 20Mg Tablets hộp 2 vỉ nh«m/ nh«m x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10257-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart 40Mg Tablets hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10258-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart 40Mg Tablets hộp 2 vỉ nh«m/ nh«m x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10258-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart 80Mg Tablets hộp 2 vỉ nh«m/ nh«m x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10259-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telebrix 35 hộp 25 chai x 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-0905-06. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Telfast Hd hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0744-06. Sản xuất: Aventis Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Telmox hộp 1 lọ pha 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-12973-11. Sản xuất: M/S Nova Med Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Telpil H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11791-11. Sản xuất: M/S Psychotropics India Limited
Bảng giá bán thuốc Telsar Tablets 40 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7210-08. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telvasil 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12932-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Telvasil 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12933-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Temodal Capsules hộp 1 chai 5 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-4686-07. Sản xuất: Orion Pharma
Bảng giá bán thuốc Tempovate Cream hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-5347-08. Sản xuất: P.T Tempo Scan Pacific
Bảng giá bán thuốc Temprosone hộp 1 tuýp 30mg (Nước ngoài). SĐK VN-5348-08. Sản xuất: P.T Tempo Scan Pacific
Bảng giá bán thuốc Tenifo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VB1-578-11. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Tenifo E hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK vn 1-557-11. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9286-09. Sản xuất: Matrix Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Tathymon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8132-09. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Tauxiz hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-15347-12. Sản xuất: Beximco Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-0742-06. Sản xuất: Aventis Pharma Deutschland GmbH