Tevatadin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tevatadin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10012-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Tevir hộp 1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tevir hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7200/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ

Caplor hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Caplor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17461-13. Sản xuất: Ind-Swift Limited (Global Business Unit)

Thambru hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Thambru hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2130-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Thermodol hộp 1 lọ x 100ml

Bảng giá bán thuốc Thermodol hộp 1 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15189-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Thevapop hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Thevapop hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10661-10. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Thioxene 300 hộp 3 lọ

Bảng giá bán thuốc Thioxene 300 hộp 3 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10103-10. Sản xuất: Eseti Farmaceutici S.r.l.

Thioxene 600 hộp 3 lọ

Bảng giá bán thuốc Thioxene 600 hộp 3 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10104-10. Sản xuất: Eseti Farmaceutici S.r.l.

Tenotil hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenotil hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3063-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Tenovir hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tenovir hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 10258/QLD-KD. Sản xuất: Pakistan