Trexatil hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trexatil hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14024-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Triacmini hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Triacmini hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3002-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Triamvirgi hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Triamvirgi hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9848-05. Sản xuất: Fisiopharma SRL

Triamvirgri hộp 5 ống 2 ml

Bảng giá bán thuốc Triamvirgri hộp 5 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11457-10. Sản xuất: Fisiopharma SRL

Triatec hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Triatec hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7827-09. Sản xuất: PT Aventis Pharma

Tribact-1500 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tribact-1500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5280-10. Sản xuất: Maneesh Pharmaceutical Ltd.

Trichopol hộp 1 tói pe 100ml

Bảng giá bán thuốc Trichopol hộp 1 tói pe 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-6245-08. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Triderm Cream tuýp 5 g

Bảng giá bán thuốc Triderm Cream tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-15552-12. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.

Tracleer hộp 1lọ 60 viên

Bảng giá bán thuốc Tracleer hộp 1lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6378-08. Sản xuất: Patheon Inc.

Tracrium hộp 5 ống 2

Bảng giá bán thuốc Tracrium hộp 5 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-6667-08. Sản xuất: Glaxo SmithKline SpA.

Tracrium hộp 5 ống x 2

Bảng giá bán thuốc Tracrium hộp 5 ống x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-7560-03. Sản xuất: Glaxo SmithKline SpA.