Ursilon hộp 2 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ursilon hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5349-08. Sản xuất: Isttituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.

Urokit hộp 60 gói

Bảng giá bán thuốc Urokit hộp 60 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6556-08. Sản xuất: Laboratorios Casasco S.A.I.C

Usdibi hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Usdibi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8399-09. Sản xuất: Chunggei Pharm. Co., Ltd.

Usapira hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Usapira hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12960-11. Sản xuất: Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd.

Uruso hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Uruso hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-14659-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Urocoline hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Urocoline hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15575-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Upsa-C hộp 1 tuýp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Upsa-C hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2133-06. Sản xuất: Bristol – Myers Squibb

Unopime hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Unopime hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12378-11. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.

Utrogestan hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Utrogestan hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8668-04. Sản xuất: Besins International

Utralene-50 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Utralene-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4709-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Utoxol 2 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Utoxol 2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14528-12. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.

Unilimadin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unilimadin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0405-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Uniloxin Inj. hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Uniloxin Inj. hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4511-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Unitoba-D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Unitoba-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16405-13. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.